Quy định bao bì mới của EU tạo thêm áp lực cho xuất khẩu gạo châu Á - VINAGRI News

Breaking

Home Top Ad

Exclusively Agriculture News

Saturday, September 19, 2026

Quy định bao bì mới của EU tạo thêm áp lực cho xuất khẩu gạo châu Á

VINAGRI News - Các nhà xuất khẩu gạo châu Á đang đối mặt với yêu cầu tuân thủ mới khi Quy định về Bao bì và Chất thải bao bì của Liên minh châu Âu (PPWR) bắt đầu được áp dụng. Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam, Pakistan, Myanmar và Campuchia hiện cung cấp khoảng 80% lượng gạo nhập khẩu của EU. Quy định mới không chỉ yêu cầu bao bì có khả năng tái chế mà còn tăng yêu cầu về vật liệu tái chế, ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc, qua đó có thể làm tăng chi phí đối với các nhà xuất khẩu, đặc biệt là doanh nghiệp quy mô nhỏ.


Ảnh minh họa

Tóm lược:

> Sáu nước châu Á gồm Myanmar, Campuchia, Ấn Độ, Pakistan, Thái Lan và Việt Nam cung cấp khoảng 80% lượng gạo nhập khẩu của EU.

> Quy định PPWR có hiệu lực từ 11/2/2025, với việc áp dụng bắt buộc chung bắt đầu từ 12/8/2026.

> Trong niên vụ 2024/25, EU nhập khẩu 2,32 triệu tấn gạo, trong đó 1,86 triệu tấn đến từ sáu nhà cung cấp châu Á nói trên.

> Doanh nghiệp xuất khẩu có thể phải đầu tư lại hệ thống bao bì, sử dụng vật liệu có khả năng tái chế và tăng cường hồ sơ truy xuất nguồn gốc để duy trì thị trường EU.


Quy định mới mở rộng yêu cầu đối với bao bì gạo


Các nhà xuất khẩu gạo châu Á đang phải đánh giá tác động của các quy định mới về bao bì khi EU tăng cường các yêu cầu liên quan đến khả năng tái chế, vật liệu tái chế, ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc. Theo dữ liệu của Ủy ban châu Âu, Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam, Pakistan, Myanmar và Campuchia cộng lại cung cấp gần 80% lượng gạo nhập khẩu của EU.


Quy định về Bao bì và Chất thải bao bì của EU (PPWR) có hiệu lực từ ngày 11/2/2025, trong khi việc áp dụng bắt buộc chung bắt đầu từ ngày 12/8/2026. Theo Ủy ban châu Âu, toàn bộ bao bì được đưa vào thị trường EU phải có khả năng tái chế vào năm 2030, đồng thời bao bì nhựa phải đáp ứng các yêu cầu tối thiểu ngày càng cao về tỷ lệ vật liệu tái chế.


Quy định cũng hạn chế việc sử dụng bao bì dùng một lần, đồng thời tăng yêu cầu về ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc nhằm thúc đẩy tính bền vững và giảm chất thải.


Những yêu cầu này được đưa ra trong bối cảnh EU vốn đã duy trì một trong những hệ thống kiểm soát nhập khẩu nghiêm ngặt nhất thế giới. Phân tích các thông báo của Hệ thống Cảnh báo nhanh về thực phẩm và thức ăn chăn nuôi (RASFF) do Ủy ban châu Âu công bố cho thấy khoảng 300 thông báo liên quan đến gạo từ Ấn Độ, Pakistan, Thái Lan, Việt Nam và Campuchia được ghi nhận trong giai đoạn từ tháng 1/2024 đến tháng 8/2026. Phần lớn các trường hợp liên quan đến dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và nhiễm độc tố nấm mốc.


Mặc dù các vấn đề liên quan đến bao bì mới chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ trong số các thông báo, các doanh nghiệp trong ngành cho rằng PPWR có thể mở rộng đáng kể phạm vi yêu cầu tuân thủ đối với nhà xuất khẩu. Quy định này không chỉ liên quan đến an toàn thực phẩm mà còn bao gồm thiết kế bao bì, khả năng tái chế và nguồn gốc vật liệu.


Theo Ủy ban châu Âu, Ấn Độ và Pakistan chiếm hơn 90% số thông báo RASFF liên quan đến gạo trong giai đoạn trên. Điều này có nghĩa các nguồn cung này có thể phải được kiểm soát không chỉ về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật mà còn về vật liệu bao bì, khả năng truy xuất và tái chế để duy trì khả năng tiếp cận thị trường EU.


PPWR yêu cầu những gì?


PPWR là một phần trong Thỏa thuận Xanh châu Âu, đồng thời cập nhật và thay thế Chỉ thị về chất thải bao bì trước đây. Theo các quy định chính, toàn bộ bao bì lưu hành tại EU phải có khả năng tái chế hoàn toàn vào năm 2030, trong khi tỷ lệ vật liệu tái chế bắt buộc trong bao bì nhựa sẽ tiếp tục tăng đến năm 2040.


Quy định mới hạn chế bao bì quá mức hoặc không cần thiết, khuyến khích thiết kế nhẹ hơn và tăng cường các hệ thống hoàn trả bao bì cũng như tái nạp. Bao bì nhựa dùng một lần sẽ bị hạn chế, trong khi các doanh nghiệp sử dụng vật liệu gây hại có thể phải chịu chi phí xử lý và làm sạch.


EU cũng sẽ hạn chế các hóa chất khó phân hủy và tích tụ lâu dài trong bao bì, qua đó hướng tới các sản phẩm an toàn và bền vững hơn.


Đối với các nhà xuất khẩu gạo châu Á, điều này đồng nghĩa với việc sớm hay muộn cũng phải nâng cấp bao bì để đáp ứng các tiêu chuẩn về khả năng tái chế và tỷ lệ vật liệu tái chế của EU. Không đáp ứng yêu cầu có thể dẫn đến việc lô hàng bị từ chối, chi phí tăng và nguy cơ mất khả năng tiếp cận thị trường.


EU vẫn là thị trường quan trọng của gạo châu Á


EU tiếp tục là điểm đến quan trọng của các nhà xuất khẩu gạo châu Á, với sáu nguồn cung lớn thường chiếm khoảng 80% nhu cầu nhập khẩu của khối.


Trong niên vụ 2024/25, từ tháng 9/2024 đến tháng 8/2025, EU nhập khẩu tổng cộng 2,32 triệu tấn gạo từ tất cả các nguồn. Trong đó, 1,86 triệu tấn, tương đương khoảng 80%, đến từ Myanmar, Campuchia, Ấn Độ, Pakistan, Thái Lan và Việt Nam.


Myanmar là nhà cung cấp lớn nhất với 670.930 tấn, tiếp đến là Campuchia với 314.840 tấn, Ấn Độ 311.380 tấn và Pakistan 256.070 tấn.


Vai trò của các nguồn cung châu Á tiếp tục được duy trì trong niên vụ 2025/26. Từ tháng 9/2025 đến tháng 6/2026, lượng gạo EU nhập khẩu từ sáu nước trên đạt khoảng 1,36 triệu tấn.



Quy mô thương mại này cho thấy tầm quan trọng của thị trường EU đối với các nhà xuất khẩu gạo châu Á, đồng thời cho thấy những quy định như PPWR có thể tác động đến hoạt động chuỗi cung ứng và bao bì ở ngoài châu Âu.


Tùy nhu cầu của từng thị trường cuối, các nhà nhập khẩu EU thường tìm kiếm cả các dòng gạo cao cấp và các sản phẩm có mức giá cạnh tranh. Một số chủng loại được thị trường EU mua đáng kể gồm gạo thơm Basmati 1121 hấp của Ấn Độ, gạo thơm Basmati Super Kernel Brown của Pakistan, gạo Pathum Thani 100% hạng B của Thái Lan, gạo hạt dài 5% tấm của Myanmar và gạo Phka Malis của Campuchia.



Doanh nghiệp đánh giá tác động khác nhau


Việc tuân thủ PPWR có thể buộc các nhà xuất khẩu thay đổi quy cách bao bì, tăng sử dụng vật liệu có khả năng tái chế và chuẩn bị hồ sơ chi tiết hơn cho các lô hàng xuất sang EU. Tuy nhiên, tác động về chi phí hiện vẫn khó định lượng do nhiều nhà cung cấp vẫn đang đánh giá cách thức áp dụng quy định đối với từng loại bao bì.


Một nhà môi giới tại châu Âu cho biết ông chưa xem PPWR là mối lo ngại lớn, đặc biệt đối với dòng gạo EU nhập khẩu từ Myanmar. Theo ông, phần lớn gạo Myanmar được EU nhập khẩu dưới dạng hàng rời và đóng trong túi lót. Do túi lót sử dụng lượng nhựa tính theo trọng lượng thấp hơn so với bao bì đóng từng bao riêng lẻ, tác động của PPWR đối với những lô hàng này có thể tương đối hạn chế.


Nhà môi giới này cho rằng chi phí vận chuyển mới là yếu tố gây áp lực lớn hơn. Căng thẳng địa chính trị đã khiến chi phí vận chuyển gạo từ châu Á đến EU tăng, làm nhu cầu tại châu Âu suy yếu. Trong bối cảnh đó, các nhà nhập khẩu EU đã chuyển sang tìm nguồn cung từ những khu vực gần hơn và Nam Mỹ, nơi chi phí vận chuyển thấp hơn một số tuyến từ châu Á.


Theo nguồn tin này, cước vận tải cao do căng thẳng địa chính trị và tuyến vận chuyển kéo dài, cùng với biến động giá, hiện vẫn là thách thức lớn hơn so với những thay đổi về bao bì. Ngoài ra, vật liệu có khả năng tái chế đã được sử dụng trong nhiều lô hàng xuất sang EU, qua đó hạn chế quy mô điều chỉnh cần thiết trong ngắn hạn.


Các nhà xuất khẩu tại Pakistan, Myanmar và Campuchia nhìn chung cho rằng châu Âu đang trở thành thị trường có yêu cầu tuân thủ ngày càng cao. Các quy định nghiêm ngặt hơn, tần suất kiểm nghiệm tăng và yêu cầu hồ sơ ngày càng nhiều đang làm gia tăng chi phí hoạt động và gánh nặng hành chính.


Một nhà xuất khẩu tại Karachi cho biết EU đã tăng cường kiểm soát bao bì, trong đó yêu cầu kiểm nghiệm MOAH/MOSH để bảo đảm hàng hóa đáp ứng yêu cầu liên quan đến dầu khoáng. Theo Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu, MOAH là nhóm hydrocarbon thơm từ dầu khoáng, còn MOSH là nhóm hydrocarbon bão hòa từ dầu khoáng; đây là các chất có thể phát sinh từ vật liệu bao bì và di chuyển vào thực phẩm.


Trong khi đó, một số nhà nhập khẩu châu Âu cho rằng vẫn còn quá sớm để định lượng tổng thể tác động chi phí vì ngành đang đánh giá cách thức quy định được áp dụng đối với từng loại hình bao bì.


Một nhà nhập khẩu gạo EU cho biết PPWR chủ yếu tác động đến bao bì thay vì bản thân các lô gạo vận chuyển dưới dạng hàng rời. Do đó, các lô hàng rời có thể chịu tác động trực tiếp tương đối hạn chế. Tuy nhiên, một nhà nhập khẩu khác cho rằng gạo đóng bao lớn, túi lót và các gói nhỏ nhiều khả năng sẽ phải chịu chi phí tuân thủ và sản xuất cao hơn.


Hiện PPWR chưa được nhìn nhận rộng rãi như một yếu tố độc lập có thể làm thay đổi đáng kể dòng chảy xuất khẩu gạo châu Á. Tuy nhiên, quy định này bổ sung thêm một lớp bất định đối với hoạt động xuất khẩu sang thị trường vốn đang chịu tác động từ nhu cầu yếu, cước vận chuyển cao và các tiêu chuẩn nhập khẩu ngày càng nghiêm ngặt.


Một nhà xuất khẩu tại Campuchia cho biết khách hàng của doanh nghiệp này chưa yêu cầu cụ thể về loại bao bì nào, vì vậy tác động trước mắt chưa lớn.


Tuy nhiên, đối với các nhà xuất khẩu châu Á, đặc biệt là doanh nghiệp quy mô nhỏ tại Myanmar và Campuchia, việc đáp ứng PPWR có thể đòi hỏi cải tổ dây chuyền đóng gói, tìm nguồn vật liệu phù hợp và tăng cường truy xuất nguồn gốc trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Các nguồn tin trong ngành cho rằng doanh nghiệp nhỏ có thể phải chịu chi phí tuân thủ cao hơn tương đối và gặp nhiều hạn chế hơn trong việc tiếp cận các nhà cung cấp bao bì đạt chuẩn.


Doanh nghiệp cần chuẩn bị cho yêu cầu mới


Hệ thống quy định của EU đang thay đổi nhanh chóng. Đối với các nhà xuất khẩu gạo châu Á, thách thức không chỉ nằm ở việc đáp ứng quy định mà còn liên quan đến năng lực cạnh tranh tại thị trường EU.


PPWR có thể chưa ngay lập tức làm thay đổi dòng thương mại, nhưng quy định này cho thấy xu hướng của một trong những thị trường nhập khẩu thực phẩm cao cấp quan trọng nhất thế giới. Các nhà xuất khẩu chủ động đầu tư vào bao bì thân thiện với môi trường, đáp ứng yêu cầu tái chế và xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch sẽ có điều kiện thuận lợi hơn để duy trì quan hệ với các nhà nhập khẩu châu Âu khi yêu cầu về tính bền vững ngày càng được nâng cao.


NPK/ Vinagri News (S&P Global)

No comments:

Post a Comment